nude statue

nude statue

A marble nude statue stands in the center of a museum gallery.

Định nghĩa

Danh từ: Bức tượng khỏa thân, tức là một tác phẩm điêu khắc mô tả hình người hoàn toàn không mặc quần áo, thường được tạo ra với mục đích nghệ thuật hoặc tôn vinh vẻ đẹp cơ thể con người.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bức tượng khỏa thân nổi tiếng từ Hy Lạp cổ đại.)
  • (Nhiều nghệ sĩ tạo ra các bức tượng khỏa thân để tôn vinh hình thể con người.)
  • (Bức tượng khỏa thân trong công viên đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life-sized nude statue": bức tượng khỏa thân kích thước thật.

    • The artist sculpted a life-sized nude statue of a dancer. (Người nghệ sĩ đã tạc một bức tượng khỏa thân kích thước thật của một công.)
  • "a marble nude statue": bức tượng khỏa thân bằng đá cẩm thạch.

    • The marble nude statue is a masterpiece of Renaissance art. (Bức tượng khỏa thân bằng đá cẩm thạch một kiệt tác của nghệ thuật Phục hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nude (adj/tính từ): khỏa thân, trần truồng.

    • The nude model posed for the painting. (Người mẫu khỏa thân đã tạo dáng cho bức tranh.)
  • Statue (danh từ): bức tượng (không nhất thiết phải khỏa thân).

    • The statue of the king was placed in the square. (Bức tượng của nhà vua được đặtquảng trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tượng người khỏa thân: cách nói thông thường, dễ hiểu.
  • Tác phẩm điêu khắc khỏa thân: nhấn mạnh tính nghệ thuật của bức tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng động từ "sculpt" (tạc) hoặc "carve" (khắc) với cụm từ này.
    • He sculpted a nude statue for the exhibition. (Anh ấy đã tạc một bức tượng khỏa thân cho triển lãm.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "in the nude" (khỏa thân).
    • The statue is in the nude, meaning it shows a naked figure. (Bức tượngtrạng thái khỏa thân, nghĩa cho thấy một hình người trần truồng.)

Từ gần giống